Tóm tắt bài học
교육제도 — Chế độ giáo dục
Bàn luận về hệ thống giáo dục, thi đại học, giáo dục tư và du học sớm
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
교육제도 관련 어휘 — Từ vựng về chế độ giáo dục
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 초등교육 | chodeunggyoyuk | Giáo dục tiểu học | 初等敎育 Sơ Đẳng Giáo Dục |
| 중등교육 | jungdeunggyoyuk | Giáo dục phổ thông cơ sở/trung học | 中等敎育 Trung Đẳng Giáo Dục |
| 고등교육 | godeunggyoyuk | Giáo dục bậc cao (đại học) | 高等敎育 Cao Đẳng Giáo Dục |
| 의무교육 | uimugyoyuk | Giáo dục bắt buộc | 義務敎育 Nghĩa Vụ Giáo Dục |
| 공교육 | gonggyoyuk | Giáo dục công lập | 公敎育 Công Giáo Dục |
| 사교육 | sagyoyuk | Giáo dục tư (học thêm) | 私敎育 Tư Giáo Dục |
| 국립학교 | gungniphakgyo | Trường công lập (quốc lập) | 國立學校 Quốc Lập Học Hiệu |
| 사립학교 | sariphakgyo | Trường tư thục | 私立學校 Tư Lập Học Hiệu |
| 교육제도 | gyoyukjedo | Chế độ giáo dục | 敎育制度 Giáo Dục Chế Độ |
| 교육과정 | gyoyukgwajeong | Chương trình giáo dục | 敎育課程 Giáo Dục Khóa Trình |
입시 관련 어휘 — Từ vựng về thi tuyển sinh
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 대학수학능력시험 | daehaksuhangneungnyeoksiheom | Kỳ thi năng lực học đại học (수능) | 大學修學能力試驗 Đại Học Tu Học Năng Lực Thí Nghiệm |
| 수험생 | suheomsaeng | Thí sinh, sĩ tử | 受驗生 Thụ Nghiệm Sinh |
| 내신 성적 | naesin seongjeok | Điểm học bạ, thành tích trong trường | 內申成績 Nội Thân Thành Tích |
| 정시 | jeongsi | Tuyển sinh chính quy (xét điểm 수능) | 定時 Định Thời |
| 수시 | susi | Tuyển sinh thường xuyên (xét bất kỳ lúc nào) | 隨時 Tùy Thời |
| 검정고시 | geomjeonggosi | Kỳ thi lấy bằng tương đương (tự học) | 檢定考試 Kiểm Định Khảo Thí |
| 심층 면접 | simcheung myeonjeop | Phỏng vấn chuyên sâu | 深層面接 Thâm Tằng Diện Tiếp |
| 입학사정관 | iphaksajeonggwan | Cán bộ tuyển sinh (xét tuyển hồ sơ) | 入學査定官 Nhập Học Tra Định Quan |
| 선발하다 | seonbalhada | Tuyển chọn | 選拔 Tuyển Bạt |
| 신청하다 | sincheonghada | Đăng ký, nộp đơn | 申請 Thân Thỉnh |
교육 유형 관련 어휘 — Từ vựng về các loại hình giáo dục
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 조기교육 | jogigyoyuk | Giáo dục sớm | 早期敎育 Tảo Kỳ Giáo Dục |
| 영재교육 | yeongjaegyoyuk | Giáo dục tài năng (năng khiếu) | 英才敎育 Anh Tài Giáo Dục |
| 특수교육 | teuksugyoyuk | Giáo dục đặc biệt | 特殊敎育 Đặc Thù Giáo Dục |
| 평생교육 | pyeongsaenggyoyuk | Giáo dục suốt đời | 平生敎育 Bình Sinh Giáo Dục |
| 가정교육 | gajeonggyoyuk | Giáo dục gia đình | 家庭敎育 Gia Đình Giáo Dục |
| 해외 유학 | haeoe yuhak | Du học nước ngoài | 海外留學 Hải Ngoại Lưu Học |
| 학원 | hagwon | Trung tâm/lò luyện thi | 學院 Học Viện |
| 과외 | gwaoe | Học gia sư (dạy kèm) | 課外 Khóa Ngoại |
| 전문대학 | jeonmundaehak | Trường cao đẳng nghề | 專門大學 Chuyên Môn Đại Học |
| 사이버 대학 | saibeo daehak | Đại học trực tuyến |
Ngữ pháp
동사 + -도록
Gắn vào thân động từ (bỏ 다) để diễn tả mục đích, mức độ hoặc kết quả mà hành động hướng tới: 'sao cho, đến mức, để mà'. Thường đi với các động từ như 하다, 노력하다, 만들다. Khác với -게 hơi trang trọng và nhấn mạnh tới giới hạn/đích đến của hành động.
동사/형용사 + -(으)ㄴ/는 데다가
Diễn tả 'không những ... mà còn', thêm một tình huống/đặc điểm chồng lên cái đã nêu. Động từ hiện tại gắn -는 데다가; tính từ gắn -(으)ㄴ 데다가 (phụ âm + 은, nguyên âm + ㄴ); quá khứ gắn -(으)ㄴ 데다가. Danh từ dùng -인 데다가.
동사/형용사 + -(으)며
Liên từ nối hai vế tương đương nghĩa 'và, đồng thời, vừa ... vừa', dùng để liệt kê hai hành động/trạng thái song song. Gắn -으며 sau thân kết thúc bằng phụ âm, -며 sau nguyên âm hoặc ㄹ. Mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết và bài phát biểu.