Tóm tắt bài học
생활과 환경 — Đời sống và môi trường
Bàn về vấn đề môi trường, dẫn nguồn số liệu và nói về thói quen sống bảo vệ môi trường
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
환경문제 관련 어휘 — Từ vựng về vấn đề môi trường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 지구온난화 | jigu-onnanhwa | Sự nóng lên của Trái Đất | 地球溫暖化 Địa Cầu Ôn Noãn Hoá |
| 기후변화 | gihu-byeonhwa | Biến đổi khí hậu | 氣候變化 Khí Hậu Biến Hoá |
| 이상 기온 | isang gion | Khí hậu khác thường | 異常氣溫 Dị Thường Khí Ôn |
| 대기오염 | daegi-oyeom | Ô nhiễm không khí | 大氣汚染 Đại Khí Ô Nhiễm |
| 수질오염 | sujil-oyeom | Ô nhiễm nước | 水質汚染 Thuỷ Chất Ô Nhiễm |
| 토양오염 | toyang-oyeom | Ô nhiễm đất | 土壤汚染 Thổ Nhưỡng Ô Nhiễm |
| 황사 | hwangsa | Bão cát | 黃沙 Hoàng Sa |
| 산성비 | sanseongbi | Mưa a-xít | 酸性 Toan Tính |
| 스모그현상 | seumogeu-hyeonsang | Hiện tượng sương mù (khói bụi) | 現象 Hiện Tượng |
| 홍수 | hongsu | Lũ lụt | 洪水 Hồng Thuỷ |
오염원 관련 어휘 — Từ vựng về nguyên nhân ô nhiễm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 오염 물질 | oyeom muljil | Chất ô nhiễm | 汚染物質 Ô Nhiễm Vật Chất |
| 공장 폐수 | gongjang pyesu | Nước thải nhà máy | 工場廢水 Công Trường Phế Thuỷ |
| 생활하수 | saenghwal-hasu | Nước thải sinh hoạt | 生活下水 Sinh Hoạt Hạ Thuỷ |
| 산업폐기물 | saneop-pyegimul | Chất thải công nghiệp | 産業廢棄物 Sản Nghiệp Phế Khí Vật |
| 일회용품 | ilhoeyongpum | Sản phẩm dùng một lần | 一回用品 Nhất Hồi Dụng Phẩm |
| 이산화탄소 | isanhwatanso | Khí CO2 | 二酸化炭素 Nhị Toan Hoá Thán Tố |
| 자동차 매연 | jadongcha maeyeon | Khí thải xe | 自動車 Tự Động Xa |
| 프레온가스 | peureon-gaseu | Khí thải freon | |
| 쓰레기 | sseuregi | Rác | |
| 무더위 | mudeowi | Nóng ẩm, oi bức |
환경보호 관련 어휘 — Từ vựng về bảo vệ môi trường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 분리 배출 | bulli baechul | Phân loại rác (thải bỏ có phân loại) | 分離排出 Phân Ly Bài Xuất |
| 재활용품 | jaehwaryongpum | Đồ tái sử dụng | 再活用品 Tái Hoạt Dụng Phẩm |
| 에너지 절약 | eneoji jeolyak | Tiết kiệm năng lượng | 節約 Tiết Ước |
| 무공해 에너지 | mugonghae eneoji | Năng lượng vô hại với môi trường | 無公害 Vô Công Hại |
| 환경친화적 제품 | hwangyeong-chinhwajeok jepum | Sản phẩm thân thiện môi trường | 環境親和的製品 Hoàn Cảnh Thân Hoà Đích Chế Phẩm |
| 환경보호 단체 | hwangyeong-boho danche | Đoàn thể bảo vệ môi trường | 環境保護團體 Hoàn Cảnh Bảo Hộ Đoàn Thể |
| 자원봉사자 | jawon-bongsaja | Người hoạt động tình nguyện | 資源奉仕者 Tư Nguyên Phụng Sĩ Giả |
| 환경 지킴이 | hwangyeong jikimi | Người giữ gìn môi trường sống | 環境 Hoàn Cảnh |
| 기상청 | gisangcheong | Cục khí tượng | 氣象廳 Khí Tượng Sảnh |
| 생태계 | saengtaegye | Hệ sinh thái | 生態系 Sinh Thái Hệ |
Ngữ pháp
-(으)ㄴ/는 반면(에)
Gắn vào động từ/tính từ để đối chiếu hai mặt trái ngược nhau (giống 'trong khi đó', 'ngược lại' trong tiếng Việt). Động từ ở thì hiện tại dùng -는 반면에; tính từ dùng -(으)ㄴ 반면에 (có patchim thêm 은, không patchim thêm ㄴ); danh từ dùng -인 반면에. '에' có thể lược bỏ.
-(으)ㄹ 정도이다
Gắn vào động từ/tính từ để diễn tả mức độ của một sự việc, tương đương 'đến mức…' trong tiếng Việt. Thân từ có patchim gắn -을 정도이다, không patchim gắn -ㄹ 정도이다. Khi đứng giữa câu dùng dạng -(으)ㄹ 정도로.
에 따르면
Gắn sau danh từ để dẫn nguồn thông tin, cho biết căn cứ hay tiêu chuẩn của nhận định ('theo…thì'). Thường đi với cấu trúc trích dẫn gián tiếp -다고 하다, -(으)ㄹ 거라고 하다 ở cuối câu để nói lại lời người khác hay kết quả khảo sát.