Tóm tắt bài học
옛날이야기 — Chuyện cổ tích, chuyện xưa
Kể, so sánh và bàn luận về các câu chuyện cổ tích, dùng ngữ pháp Trung cấp 4
31 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
이야기 / 장르 관련 어휘 — Thể loại chuyện kể
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 설화 | seolhwa | Chuyện kể (dân gian) | 說話 Thuyết Thoại |
| 신화 | sinhwa | Chuyện thần thoại | 神話 Thần Thoại |
| 전설 | jeonseol | Truyền thuyết | 傳說 Truyền Thuyết |
| 민담 | mindam | Chuyện dân gian | 民譚 Dân Đàm |
| 우화 | uhwa | Chuyện ngụ ngôn | 寓話 Ngụ Thoại |
| 동화 | donghwa | Truyện cổ tích, truyện đồng thoại cho trẻ em | 童話 Đồng Thoại |
| 고전소설 | gojeonsoseol | Tiểu thuyết cổ truyền | 古典小說 Cổ Điển Tiểu Thuyết |
| 비극 | bigeuk | Bi kịch | 悲劇 Bi Kịch |
| 희극 | huigeuk | Hài kịch | 喜劇 Hỉ Kịch |
| 영웅담 | yeongungdam | Chuyện anh hùng | 英雄譚 Anh Hùng Đàm |
인물 관련 어휘 — Nhân vật trong truyện
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 등장인물 | deungjanginmul | Nhân vật xuất hiện trong truyện | 登場人物 Đăng Trường Nhân Vật |
| 주인공 | juingong | Nhân vật chính | 主人公 Chủ Nhân Công |
| 효녀 | hyonyeo | Người con gái hiếu thảo | 孝女 Hiếu Nữ |
| 영웅 | yeong-ung | Anh hùng | 英雄 Anh Hùng |
| 열녀 | yeollyeo | Người phụ nữ đức hạnh, tiết hạnh | 烈女 Liệt Nữ |
| 바보 | babo | Chàng ngốc, kẻ khờ | |
| 장군 | janggun | Tướng quân | 將軍 Tướng Quân |
| 양반 | yangban | Quan lại, quý tộc, tầng lớp thượng lưu | 兩班 Lưỡng Ban |
| 서민 | seomin | Thường dân, dân thường | 庶民 Thứ Dân |
| 새어머니 | saeeomeoni | Mẹ kế | |
| 도깨비 | dokkaebi | Con yêu tinh, con quỷ |
기타 관련 어휘 — Nội dung và cảm nhận
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 줄거리 | julgeori | Nội dung, cốt truyện | |
| 주제 | juje | Chủ đề | 主題 Chủ Đề |
| 소재 | sojae | Chất liệu, đề tài làm nên câu chuyện | 素材 Tố Tài |
| 결말 | gyeolmal | Lời kết, kết thúc truyện | 結末 Kết Mạt |
| 풍자 | pungja | Trào phúng, châm biếm | 諷刺 Phúng Thứ |
| 교훈 | gyohun | Giáo huấn, bài học | 敎訓 Giáo Huấn |
| 권선징악 | gwonseonjing-ak | Khuyến thiện trừng ác (khuyến khích điều thiện, trừ điều ác) | 勸善懲惡 Khuyến Thiện Trừng Ác |
| 감동적이다 | gamdongjeogida | Cảm động, xúc động | 感動的 Cảm Động Đích |
| 인상적이다 | insangjeogida | Ấn tượng, để lại ấn tượng | 印象的 Ấn Tượng Đích |
| 반영하다 | banyeonghada | Phản ánh | 反映 Phản Ánh |
Ngữ pháp
동사 + -자
Gắn vào thân động từ (bỏ 다), diễn tả ngay sau khi hành động trước vừa xảy ra/kết thúc thì hành động sau lập tức diễn ra (nghĩa như '-자마자' nhưng trang trọng, thiên về văn viết). Không gắn với thì quá khứ/tương lai, không dùng ở câu mệnh lệnh hay rủ rê.
동사 + -다 보니까
Gắn vào thân động từ, diễn tả trong quá trình lặp đi lặp lại một việc gì đó thì dần dần nhận ra hoặc dẫn tới một kết quả/thay đổi nào đó. Vế sau thường là điều người nói phát hiện hay kết quả tự nhiên. Khác với '-다 보면' (giả định kết quả ở tương lai), '-다 보니까' nói về kết quả đã thực sự xảy ra.
-(으)ㄴ/는 척하다
Diễn tả việc làm ra vẻ, giả vờ như một điều gì đó dù thực tế không phải vậy. Động từ hiện tại dùng '-는 척하다'; tính từ dùng '-(으)ㄴ 척하다'; động từ ở quá khứ dùng '-(으)ㄴ 척하다'; với '이다' dùng '인 척하다'.